-
Máy in tem nhãn
-
Máy scan tài liệu
-
Máy quét mã vạch
-
Tem nhãn
-
Máy in thẻ
-
Thiết bị an ninh
-
Thiết bị nghe nhìn
-
Thiết bị điện chiếu sáng
-
Dịch vụ văn phòng
-
Phần mềm
-
Máy In Brother
-
Máy in 3D
-
Máy tính All-in-one SingPC
-
Máy may máy khâu máy thêu Brother
-
Máy in ống
-
Ống lồng đầu cosse dùng cho máy in ống
-
Máy in kim
-
Máy quét mã vạch Zebra
-
Máy chiếu
-
Màn hình Viewsonic
-
Nhãn in Brother chính hãng tiêu chuẩn
-
Máy in HP (Hewlett Packard)
-
Máy in Canon
-
Máy in nhãn iDPRT
-
Máy in mã vạch Honeywell
-
Nhãn in Puty (Hàng tương thích giá rẻ)
-
Nhãn in Tepra
-
Băng nhãn in Tape Cassette
-
Máy in nhãn in ống MAX
-
Máy in nhãn in ống Puty
-
Mực in ống
-
Hộp mực máy in Brother
-
Máy in vòng tay định danh
-
Máy in nhãn TOSHIBA
Máy scan Epson V800 0944523668
Epson
0
- Khổ giấy: A4/A5
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 bit
Bảo hành: 12 tháng
Liên hệ: Mr Thắng 0944523668
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy | Máy quét tài liệu để bàn | ||
| Nạp tài liệu | Nạp tài liệu tự động hoặc bằng tay | ||
| Công nghệ | Flatbed | ||
| Khổ bản gốc | |||
| Khổ giấy | A4 | ||
| Khổ bản gốc (maximum) | 216 x 297 mm | ||
| Quét | |||
| Nạp tài liệu liên tục | Không | ||
| Chế độ quét | Epson Matrix CCD™ (6 line colour CCD with On Chip Micro Lens) 40,800 x 56,160 pixels (4800 dpi) 37,760 x 62,336 pixels (6400 dpi) | ||
| Nguồn sáng | White LED, IR LED với ReadyScan LED Techonology | ||
| Mặt quét | Quét một mặt | ||
| Độ phân giải quét | 6400 x 9600 dpi | ||
| Output Resolution |
50 - 6400 dpi 9600 dpi 12800 dpi |
||
| Chiều sâu màu |
48 bit |
Màu: 24 bit | |
| Xám: 8 bit | |||
| Trắng đen: 1 bit | |||
| Preview | A4: 6 giây | ||
| Bản Film | 4800 dpi | 35 mm Negative Film | 67 trang/giây |
| 35 mm Postive Film | 70 trang/giây | ||
| Bản màu | 2400 dpi | 35 mm Negative Film | 37 trang/giây |
| 35 mm Postive Film | 40 trang/giây | ||
| Cổng kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
||
| Định dạng file quét | JPEG, TIFF, PDF, XDW | ||
| Đặc điểm |
Phục hồi màu sắc Làm sạch bụi bẩn Giảm tiếng ồn Digital ICE Technologies, Print Image Matching II |
||
| Nguồn điện - Môi trường | |||
| Yêu cầu về nguồn điện | AC220-240V (50 / 60Hz) | ||
| Tiêu thụ điện | 220 - 240V | 23W (khi quét) | |
| 12W (khi ở chế độ nghỉ) | |||
| 1.5W (khi Sleep) | |||
| Môi trường vận hành | 5 – 35°C | ||
| Độ ẩm: | 10 - 85% RH | ||
| Kích Thước - Trọng Lượng | |||
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 308 x 503 x 152.5 mm | ||
| Trọng lượng | 6,6 kg | ||
| Bảo hành | 12 tháng | ||
Giá : 20,200,000 ₫
- Khổ giấy: A4/A5
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 bit
Bảo hành: 12 tháng
Liên hệ: Mr Thắng 0944523668
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy | Máy quét tài liệu để bàn | ||
| Nạp tài liệu | Nạp tài liệu tự động hoặc bằng tay | ||
| Công nghệ | Flatbed | ||
| Khổ bản gốc | |||
| Khổ giấy | A4 | ||
| Khổ bản gốc (maximum) | 216 x 297 mm | ||
| Quét | |||
| Nạp tài liệu liên tục | Không | ||
| Chế độ quét | Epson Matrix CCD™ (6 line colour CCD with On Chip Micro Lens) 40,800 x 56,160 pixels (4800 dpi) 37,760 x 62,336 pixels (6400 dpi) | ||
| Nguồn sáng | White LED, IR LED với ReadyScan LED Techonology | ||
| Mặt quét | Quét một mặt | ||
| Độ phân giải quét | 6400 x 9600 dpi | ||
| Output Resolution |
50 - 6400 dpi 9600 dpi 12800 dpi |
||
| Chiều sâu màu |
48 bit |
Màu: 24 bit | |
| Xám: 8 bit | |||
| Trắng đen: 1 bit | |||
| Preview | A4: 6 giây | ||
| Bản Film | 4800 dpi | 35 mm Negative Film | 67 trang/giây |
| 35 mm Postive Film | 70 trang/giây | ||
| Bản màu | 2400 dpi | 35 mm Negative Film | 37 trang/giây |
| 35 mm Postive Film | 40 trang/giây | ||
| Cổng kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
||
| Định dạng file quét | JPEG, TIFF, PDF, XDW | ||
| Đặc điểm |
Phục hồi màu sắc Làm sạch bụi bẩn Giảm tiếng ồn Digital ICE Technologies, Print Image Matching II |
||
| Nguồn điện - Môi trường | |||
| Yêu cầu về nguồn điện | AC220-240V (50 / 60Hz) | ||
| Tiêu thụ điện | 220 - 240V | 23W (khi quét) | |
| 12W (khi ở chế độ nghỉ) | |||
| 1.5W (khi Sleep) | |||
| Môi trường vận hành | 5 – 35°C | ||
| Độ ẩm: | 10 - 85% RH | ||
| Kích Thước - Trọng Lượng | |||
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 308 x 503 x 152.5 mm | ||
| Trọng lượng | 6,6 kg | ||
| Bảo hành | 12 tháng | ||
- Khổ giấy: A4/A5
- Cổng giao tiếp: USB
- Độ sâu màu sắc: 48 bit
Bảo hành: 12 tháng
Liên hệ: Mr Thắng 0944523668
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy | Máy quét tài liệu để bàn | ||
| Nạp tài liệu | Nạp tài liệu tự động hoặc bằng tay | ||
| Công nghệ | Flatbed | ||
| Khổ bản gốc | |||
| Khổ giấy | A4 | ||
| Khổ bản gốc (maximum) | 216 x 297 mm | ||
| Quét | |||
| Nạp tài liệu liên tục | Không | ||
| Chế độ quét | Epson Matrix CCD™ (6 line colour CCD with On Chip Micro Lens) 40,800 x 56,160 pixels (4800 dpi) 37,760 x 62,336 pixels (6400 dpi) | ||
| Nguồn sáng | White LED, IR LED với ReadyScan LED Techonology | ||
| Mặt quét | Quét một mặt | ||
| Độ phân giải quét | 6400 x 9600 dpi | ||
| Output Resolution |
50 - 6400 dpi 9600 dpi 12800 dpi |
||
| Chiều sâu màu |
48 bit |
Màu: 24 bit | |
| Xám: 8 bit | |||
| Trắng đen: 1 bit | |||
| Preview | A4: 6 giây | ||
| Bản Film | 4800 dpi | 35 mm Negative Film | 67 trang/giây |
| 35 mm Postive Film | 70 trang/giây | ||
| Bản màu | 2400 dpi | 35 mm Negative Film | 37 trang/giây |
| 35 mm Postive Film | 40 trang/giây | ||
| Cổng kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
||
| Định dạng file quét | JPEG, TIFF, PDF, XDW | ||
| Đặc điểm |
Phục hồi màu sắc Làm sạch bụi bẩn Giảm tiếng ồn Digital ICE Technologies, Print Image Matching II |
||
| Nguồn điện - Môi trường | |||
| Yêu cầu về nguồn điện | AC220-240V (50 / 60Hz) | ||
| Tiêu thụ điện | 220 - 240V | 23W (khi quét) | |
| 12W (khi ở chế độ nghỉ) | |||
| 1.5W (khi Sleep) | |||
| Môi trường vận hành | 5 – 35°C | ||
| Độ ẩm: | 10 - 85% RH | ||
| Kích Thước - Trọng Lượng | |||
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 308 x 503 x 152.5 mm | ||
| Trọng lượng | 6,6 kg | ||
| Bảo hành | 12 tháng | ||
Số hóa tài liệu là gì? Tại sao quan trọng với Doanh nghiệp trong kỷ nguyên số?
Số hóa tài liệu là gì? Tại sao quan trọng với Doanh nghiệp trong kỷ nguyên số? 0944523668 Số hóa tài liệu hiện được nhắc đến rất nhiều trong thời đại 4.0...






